its far from here

  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • Is it far from here?
  • Nó cách xa đây không?
  • It's far from here
  • Nó cách xa đây
  • How far is it to Chicago?
  • Tới Chicago bao xa?
  • How far is it?
  • Nó bao xa?
  • Is the bank far?
  • Ngân hàng có xa không?
  • It's not too far
  • Nó không xa lắm
  • As far as I know,......
  • theo như tôi được biết,...
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?
  • Can I access the Internet here?
  • Tôi có thể vào Internet ở đây không?
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here it is
  • Nó đây
  • Here you are
  • Đây nè
  • Here's my number
  • Đây là số của tôi
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt
  • How long have you been here?
  • Bạn đã ở đây bao lâu?

Những từ liên quan với ITS FAR FROM HERE