its not suppose to rain today

  • it's not suppose to rain today
  • Hôm nay có lẽ không mưa
  • Is it suppose to rain tomorrow?
  • Ngày mai trời có thể mưa không?
  • It's suppose to rain tomorrow
  • Trời có thể mưa ngày mai
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • Do you think it'll rain today?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • Do you think it will rain today?
  • Bạn có nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa không?
  • Do you think it's going to rain tomorrow?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • Rain cats and dogs
  • Mưa tầm tã
  • It’s looks like rain
  • Trời giống như là sắp mưa vậy.
  • Are you working today?
  • Hôm nay bạn có làm việc không?
  • It rained very hard today
  • Hôm nay trời mưa rất lớn
  • It's going to be hot today
  • Hôm nay trời sẽ nóng
  • It's going to snow today
  • Hôm nay trời sẽ mưa tuyết
  • It's very cold today
  • Hôm nay trời rất lạnh
  • What is today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • What's today's date?
  • Hôm nay ngày mấy?
  • How is your schedule today?
  • Thời khóa biểu hôm nay của anh thế nào?
  • How is the wether today?
  • Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • It’s dull today
  • Trời hôm nay thật ảm đạm

Những từ liên quan với ITS NOT SUPPOSE TO RAIN TODAY

rain