its not too far

  • It's not too far
  • Nó không xa lắm
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • How far is it to Chicago?
  • Tới Chicago bao xa?
  • How far is it?
  • Nó bao xa?
too, its, far, not
  • Is it far from here?
  • Nó cách xa đây không?
  • Is the bank far?
  • Ngân hàng có xa không?
  • It's far from here
  • Nó cách xa đây
  • As far as I know,......
  • theo như tôi được biết,...
  • I think you have too many clothes
  • Tôi nghĩ bạn có nhiều quần áo quá
  • I'd like some water too, please
  • Tôi cũng muốn một ít nước, xin vui lòng
  • I'm worried too
  • Tôi cũng lo
  • It's too late
  • Muộn quá rồi
  • That's too bad
  • Như vậy quá tệ
  • That's too expensive
  • Như vậy đắt quá
  • That's too late
  • Như vậy quá trễ
  • That's too many
  • Như vậy nhiều quá
  • That's too much
  • Như vậy nhiều quá
  • Too good to be true
  • Thiệt khó tin
  • Too bad
  • Ráng chiụ
  • You don’t look too well.
  • Trông anh không được khỏe.

Những từ liên quan với ITS NOT TOO FAR