Nghĩa của cụm từ ive already seen it trong tiếng Anh

  • I've already seen it
  • Tôi đã xem nó
  • I ate already
  • Tôi đã ăn rồi
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • If I remember correctly, we’ve already met.
  • Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.

Những từ liên quan với IVE ALREADY SEEN IT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày