Licorice | Nghĩa của từ licorice trong tiếng Anh

/ˈlɪkərɪʃ/

  • Danh Từ
  • cam thảo

Những từ liên quan với LICORICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất