Mishandle | Nghĩa của từ mishandle trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈhændl̟/

  • Động từ
  • hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
  • quản lý tồi; giải quyết hỏng

Những từ liên quan với MISHANDLE

pervert, goof, botch, bungle, abuse, muff, confound, blow, misuse, flub, fumble, misconduct, prostitute, misapply, harm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày