Mouldy | Nghĩa của từ mouldy trong tiếng Anh

  • Tính từ
  • bị mốc, lên meo
  • (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không đúng mốt, không hợp thời trang
  • (từ lóng) tẻ nhạt, chán ngắt
  • Danh Từ
  • (hàng hải), (từ lóng) ngư lôi

Những từ liên quan với MOULDY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày