my house is close to the bank

  • My house is close to the bank
  • Nhà tôi gần ngân hàng
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • Is it close?
  • Nó gần không?
  • Is your house like this one?
  • Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
  • This house is very big
  • Căn nhà này rất lớn
  • Your house is very nice
  • Nhà của bạn rất đẹp
  • I’d like to close out my account
  • Tôi muốn đóng tài khoản
  • I grew up in a very close, loving family
  • Tôi lớn lên trong một gia đình đầm ấm và hạnh phúc.
  • Behind the bank.
  • Sau ngân hàng
  • Is the bank far?
  • Ngân hàng có xa không?
  • Near the bank
  • Gần ngân hàng
  • When does the bank open?
  • Khi nào ngân hàng mở cửa?

Những từ liên quan với MY HOUSE IS CLOSE TO THE BANK

is, the