nutcracker

/ˈnʌtˌkrækɚ/

  • Danh Từ
  • cái kẹp quả hạch
  • (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
    1. nutcracker face: mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)

Những từ liên quan với NUTCRACKER