Obfuscate | Nghĩa của từ obfuscate trong tiếng Anh

/ˈɑːbfəˌskeɪt/

  • Động từ
  • làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội
  • làm hoang mang, làm bối rối

Những từ liên quan với OBFUSCATE

cloud, bewilder, baffle, confound, fog, muddle, perplex, darken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất