obfuscate

/ˈɑːbfəˌskeɪt/

  • Động từ
  • làm đen tối (đầu óc), làm ngu muội
  • làm hoang mang, làm bối rối

Những từ liên quan với OBFUSCATE

cloud, bewilder, baffle, confound, fog, muddle, perplex, darken