Officiate | Nghĩa của từ officiate trong tiếng Anh

/əˈfɪʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận
    1. to officiate as host at a dinner party: làm bổn phận của người chủ ở bữa tiệc
  • (tôn giáo) làm lễ, hành lễ

Những từ liên quan với OFFICIATE

command, ACT, boss, function, chair, govern, direct, conduct, run, preside
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày