officiate

/əˈfɪʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • làm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, thi hành trách nhiệm, làm bổn phận
    1. to officiate as host at a dinner party: làm bổn phận của người chủ ở bữa tiệc
  • (tôn giáo) làm lễ, hành lễ

Những từ liên quan với OFFICIATE

command, ACT, boss, function, chair, govern, direct, conduct, run, preside