offshore

/ˈɑːfˈʃoɚ/

  • Tính từ
  • xa bờ biển, ở ngoài khơi
    1. offshore fishing: đánh cá ngoài khơi
    2. offshore oil-rig: giàn khoan dầu ngoài khơi
  • thổi từ đất liền ra biển (gió)
    1. offshore wind: gió thổi từ đất liền ra biển

Những từ liên quan với OFFSHORE