overdress

/ˌoʊvɚˈdrɛs/

  • Danh Từ
  • áo mặc ngoài
  • Động từ
  • mặc nhiều quần áo quá
  • ăn mặc quá diện

Những từ liên quan với OVERDRESS

shawl, cardinal, poncho, attire, embellish, gabardine, clothe