Oversize | Nghĩa của từ oversize trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈsaɪz/

  • Danh Từ
  • vật ngoại khổ
  • vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số)
  • Tính từ
  • quá khổ, ngoại khổ
  • trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ...)

Những từ liên quan với OVERSIZE

colossal, roomy, enormous, floppy, full, extensive, bulky, sizable, gigantic, massive, huge, considerable, fat, immense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày