parings

/ˈperɪŋz/

  • Danh Từ
  • việc gọt, việc cắt, việc xén, việc đẽo bớt
  • (số nhiều) vỏ, vụn xén ra, mấu gọt ra
    1. potato parings: vỏ khoai
    2. nail parings: mấu móng tay cắt ra

Những từ liên quan với PARINGS

slash, prune, scalp, lower, dock, clip, decrease, scrape, skin, lop, shave, cut, carve, strip