pellucid

/pəˈluːsəd/

  • Tính từ
  • trong, trong suốt, trong veo
    1. a pellucid stream: một dòng nước trong veo
  • trong sáng, rõ ràng
    1. pellucid style: văn rõ ràng
  • sáng suốt
    1. pellucid spirit: tinh thần sáng suốt

Những từ liên quan với PELLUCID

comprehensible, limpid, simple, bright