Pleasantry | Nghĩa của từ pleasantry trong tiếng Anh

/ˈplɛzn̩tri/

  • Danh Từ
  • tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài
  • lời đùa cợt, lời pha trò

Những từ liên quan với PLEASANTRY

quip, sally, joke, quirk, levity, repartee, banter, squib
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày