Polecat | Nghĩa của từ polecat trong tiếng Anh

/ˈpoʊlˌkæt/

  • Danh Từ
  • chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu)

Những từ liên quan với POLECAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày