powered

/ˈpawɚd/

  • Tính từ
  • được trang bị hoặc vận hành bằng sức của máy
    1. a new aircraft powered by Rolls Royce engines: chiếc máy bay mới được trang bị động cơ Rolls Royce
    2. a high-powered car: xe hơi có công suất lớn
  • có sức thuyết phục mạnh mẽ (người)
    1. a high-powered saleman: một người bán hàng có tài mới khách

Những từ liên quan với POWERED

jolt, stir, stun, rouse, fire, compel, oblige, energize, excite, startle, galvanize, astonish, disturb, induce