Praiseworthy | Nghĩa của từ praiseworthy trong tiếng Anh

/ˈpreɪzˌwɚði/

  • Tính từ
  • đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày