Prejudge | Nghĩa của từ prejudge trong tiếng Anh

/ˌpriːˈʤʌʤ/

  • Động từ
  • xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
  • sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)

Những từ liên quan với PREJUDGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày