Raven | Nghĩa của từ raven trong tiếng Anh

/ˈreɪvən/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con quạ
  • Tính từ
  • đen như qụa, đen nhánh
    1. raven hair: tóc đen nhánh
  • Động từ
  • cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
  • cướp, giật
  • (+ after) tìm kiếm (mồi)
    1. to raven after prey: đi kiếm mồi
  • (+ for) thèm khát, thèm thuồng
    1. to raven for something: thèm khát cái gì

Những từ liên quan với RAVEN

jetty, onyx, midnight, ebony, slate, prize, sable, obsidian, black, charcoal, coal, booty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày