Reflux | Nghĩa của từ reflux trong tiếng Anh

/ˈriːˌflʌks/

  • Danh Từ
  • dòng ngược; sự chảy ngược
  • triều xuống
    1. flux and reflux: triều lên và triều xuống

Những từ liên quan với REFLUX

deterioration, decay, recession, shrinkage, depreciation, retreat, diminution, drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày