renaissance

/ˈrɛnəˌsɑːns/

  • Danh Từ
  • sự phục hưng
  • (Renaissance) thời phục hưng
  • (Renaissance) (định ngữ) (thuộc) thời kỳ phục hưng
    1. renaissance art: nghệ thuật thời phục hưng

Những từ liên quan với RENAISSANCE