Renaissance | Nghĩa của từ renaissance trong tiếng Anh

/ˈrɛnəˌsɑːns/

  • Danh Từ
  • sự phục hưng
  • (Renaissance) thời phục hưng
  • (Renaissance) (định ngữ) (thuộc) thời kỳ phục hưng
    1. renaissance art: nghệ thuật thời phục hưng

Những từ liên quan với RENAISSANCE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày