renown

/rɪˈnaʊn/

  • Danh Từ
  • danh tiếng, tiếng tăm
    1. a man of great renown: người có danh tiếng lớn

Những từ liên quan với RENOWN

mark, prestige, acclaim, notoriety, eminence, repute, kudos, luster, stardom, honor, reputation, prominence