resonant

/ˈrɛzənənt/

  • Tính từ
  • âm vang; dội tiếng
    1. resonant walls: tường dội lại tiếng
  • (vật lý) cộng hưởng

Những từ liên quan với RESONANT

round, powerful, strident, full, stentorian, deep, ringing, profound, rich, mellow, loud, beating, noisy, earsplitting