rubberneck

/ˈrʌbɚˌnɛk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò

Những từ liên quan với RUBBERNECK

ogle, goggle, focus, look, gawk, gaze