Rumbling | Nghĩa của từ rumbling trong tiếng Anh

/ˈrʌmbəlɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự quay mài
  • (thán từ, số nhiều) tình trạng bất bình chung của dân chúng nhưng không nói ra

Những từ liên quan với RUMBLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất