Salacious | Nghĩa của từ salacious trong tiếng Anh

/səˈleɪʃəs/

  • Tính từ
  • tục tĩu, dâm ô

Những từ liên quan với SALACIOUS

hot, libertine, libidinous, lecherous, bawdy, obscene, nasty, raunchy, fast, indecent, steamy, carnal, licentious, prurient, sensual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày