Seasonable | Nghĩa của từ seasonable trong tiếng Anh

/ˈsiːzn̩əbəl/

  • Tính từ
  • hợp thời vụ, đúng với mùa
    1. seasonable weather: thời tiết đúng (với mùa)
  • hợp thời, đúng lúc
    1. seasonable aid: sự giúp đỡ đúng lúc

Những từ liên quan với SEASONABLE

fit, auspicious, propitious, apropos, seasonal, pertinent, providential, opportune, favorable, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày