Seasoned | Nghĩa của từ seasoned trong tiếng Anh

/ˈsiːzn̩d/

  • Tính từ
  • dày dạn
    1. a seasoned soldier: chiến sĩ dày dạn
  • thích hợp để sử dụng
    1. seasoned timber: gỗ đã khô

Những từ liên quan với SEASONED

competent, prepared, accomplished, professional, adept, skillful, pro, familiar, hardened, qualified, practiced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày