Seedy | Nghĩa của từ seedy trong tiếng Anh

/ˈsiːdi/

  • Danh Từ
  • đầy hạt, sắp kết hạt
  • xơ xác
  • khó ở; buồn bã
    1. to fell seedy: cảm thấy khó ở
    2. to look seedy: nom buồn bã
  • có mùi cỏ dại (rượu mạnh)

Những từ liên quan với SEEDY

neglected, squalid, sleazy, decrepit, mangy, scruffy, grubby, bedraggled, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất