she wants to know when youre coming

  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
  • Do you know where she is?
  • Bạn có biết cô ấy ở đâu không?
  • How is she?
  • Cô ta thế nào?
  • She's an expert
  • Cô ta là chuyên gia
  • She's going with me tomorrow
  • Cô ta sẽ đi với tôi ngày mai
  • She's older than me
  • Cô ta lớn tuổi hơn tôi
  • She's pretty
  • Cô ta đẹp
  • Where is she from?
  • Cô ta từ đâu tới?
  • She’s an excellent tragic actress
  • Chị ấy là diễn viên bi kịch xuất sắc
  • She is probably one of the foremost plastic surgeons on the West Coast these days.
  • Cô ấy có lẽ là một trong những bác sĩ phẫu thuật tạo hình hàng đầu ở bờ biển phía Tây hiện nay.
  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • I'm coming right now
  • Tôi tới ngay
  • I'm coming to pick you up
  • Tôi đang tới đón bạn
  • Is anyone else coming?
  • Còn ai khác tới không?
  • Someone is coming
  • Có người đang tới
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • When are they coming?
  • Khi nào họ tới?

Những từ liên quan với SHE WANTS TO KNOW WHEN YOURE COMING