Sheaf | Nghĩa của từ sheaf trong tiếng Anh

/ˈʃiːf/

  • Danh Từ
  • bó, lượm, thếp
    1. a sheaf of flowers: bó hoa
    2. a sheaf of rice-plants: lượm lúa
    3. a sheaf of papers: thếp giấy
  • Động từ
  • bó thành bó, bó thành lượm

Những từ liên quan với SHEAF

flock, mess, bottle, parcel, pyramid, cluster, chunk, heap, packet, group, bag, batch, container, bevy, mountain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày