Shipshape | Nghĩa của từ shipshape trong tiếng Anh

/ˌʃɪpˈʃeɪp/

  • Tính từ
  • ngăn nắp, thứ tự

Những từ liên quan với SHIPSHAPE

chipper, orderly, neat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày