shuttered

/ˈʃʌtɚd/

  • Danh Từ
  • cửa chớp, cánh cửa chớp
    1. to put up the shutters: đóng cửa hàng, thôi kinh doanh, giải nghệ
  • (nhiếp ảnh) cửa chập
  • Động từ
  • lắp cửa chớp
  • đóng cửa chớp

Những từ liên quan với SHUTTERED

obscure, settle, shield, dim, clinch, blacken, stop, shutter, conclude, mute, halt, complete, shut, darken, accomplish