soften

/ˈsɑːfən/

  • Động từ
  • làm cho mềm, làm cho dẻo
  • làm cho dịu đi
    1. curtains that soften the light: màn che ánh sáng dịu bớt
  • làm cho yếu đi, làm nhụt
    1. to soften someone's will: làm yếu quyết tâm của ai
  • mềm đi
  • yếu đi, dịu đi
  • trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
    1. to soften at the sight of something: mủi lòng khi nhìn thấy cái gì

Những từ liên quan với SOFTEN

moisten, modify, lower, moderate, alleviate, relax, abate, lighten, mitigate, dissolve, lessen, diminish, mellow, relent, melt