Soften | Nghĩa của từ soften trong tiếng Anh

/ˈsɑːfən/

  • Động từ
  • làm cho mềm, làm cho dẻo
  • làm cho dịu đi
    1. curtains that soften the light: màn che ánh sáng dịu bớt
  • làm cho yếu đi, làm nhụt
    1. to soften someone's will: làm yếu quyết tâm của ai
  • mềm đi
  • yếu đi, dịu đi
  • trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
    1. to soften at the sight of something: mủi lòng khi nhìn thấy cái gì

Những từ liên quan với SOFTEN

moisten, modify, lower, moderate, alleviate, relax, abate, lighten, mitigate, dissolve, lessen, diminish, mellow, relent, melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày