spoke

  • Danh Từ
  • cái nan hoa
  • bậc thang, nấc thang
  • tay quay (của bánh lái)
  • que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
    1. to put a spoke in somebody's wheel: thọc gậy vào bánh xe của ai; ngăn cản bước tiến của ai; ngăn chặn ý đồ của ai
  • Động từ
  • lắp nan hoa
  • chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)

Những từ liên quan với SPOKE

declare, convey, expatiate, descant, deliver, communicate, chew, express, pronounce, shout, plead, go, argue, say, chat