spurious

/ˈspjɚrijəs/

  • Tính từ
  • giả, giả mạo
    1. spurious coin: đồng tiền giả
    2. spurious eyes: (y học) mắt giả

Những từ liên quan với SPURIOUS

bent, apocryphal, assumed, illegitimate, false, bogus, contrived, deceitful, artificial, dummy, phony, ersatz, bastard