squeaker

/ˈskwiːkɚ/

  • Danh Từ
  • người rít lên
  • người mách lẻo; chỉ điểm
  • chim non; bồ câu non

Những từ liên quan với SQUEAKER

stoolie, informer, snitch, gossip, blabbermouth, shocker, busybody, rumormonger, fink