Stirring | Nghĩa của từ stirring trong tiếng Anh

/ˈstɚrɪŋ/

  • Tính từ
  • sôi nổi
    1. stirring times: thời đại sôi nổi
    2. to lead a stirring life: sống một cuộc đời sôi nổi
  • kích thích, khích động
  • gây xúc động
    1. a stirring speech: bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

Những từ liên quan với STIRRING

emotional, heartbreaking, heartrending, inspiring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày