stirring

/ˈstɚrɪŋ/

  • Tính từ
  • sôi nổi
    1. stirring times: thời đại sôi nổi
    2. to lead a stirring life: sống một cuộc đời sôi nổi
  • kích thích, khích động
  • gây xúc động
    1. a stirring speech: bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

Những từ liên quan với STIRRING

emotional, heartbreaking, heartrending, inspiring