Stockroom | Nghĩa của từ stockroom trong tiếng Anh

/ˈstɑːkˌruːm/

  • Danh Từ
  • buồng kho (để hàng hoá)

Những từ liên quan với STOCKROOM

schtick, bit, list, rep, stock, repertoire, range, cellar, storehouse, depository, stunt, store, cache, granary, depot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày