thats enough

  • Do you have enough money?
  • Bạn có đủ tiền không?
  • I don't have enough money
  • Tôi không có đủ tiền
  • Is that enough?
  • Như vậy đủ không?
  • That's enough
  • Như vậy đủ rồi
  • That's not enough
  • Như vậy không đủ

Những từ liên quan với THATS ENOUGH