the

/ðə/

  • cái, con, người...
    1. the house: cái nhà
    2. the cat: con mèo
  • ấy, này (người, cái, con...)
    1. I dislike the man: tôi không thích người này
  • duy nhất (người, vật...)
    1. he is the shoemaker here: ông ta là người thợ giày duy nhất ở đây
  • Trạng Từ
  • (trước một từ so sánh) càng
    1. the sooner you start the sooner you will get there: ra đi càng sơm, anh càng đến đấy sớm
    2. so much the better: càng tốt
    3. the sooner the better: càng sớm càng tốt