tidy

/ˈtaɪdi/

  • Tính từ
  • sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
      1. a tidy room: một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
        tidy habits: cách ăn ở sạch sẽ
  • (thông tục) khá nhiều, kha khá
      1. a tidy sum of money: một số tiền kha khá
  • (tiếng địa phương) khá khoẻ
  • Động từ
  • ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
  • (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
  • Danh Từ
  • thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
      1. street tidy: thùng rác đường phố
  • vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)