turntable

/ˈtɚnˌteɪbəl/

  • Danh Từ
  • mặt quay hình tròn, phẳng trên đó đặt đựa hát để quay
  • sàn phẳng hình tròn trên đó đầu máy xe lửa chạy lên để quay đầu lại

Những từ liên quan với TURNTABLE