Unquestioning | Nghĩa của từ unquestioning trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkwɛstʃənɪŋ/

  • Tính từ
  • không hay hỏi lại; mù quáng
    1. unquestioning obedience: sự phục tùng mù quáng

Những từ liên quan với UNQUESTIONING

constant, absolute, full, firm, constructive, steadfast, latent, inevitable, definite, complete, fixed, inarticulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất