Unvoiced | Nghĩa của từ unvoiced trong tiếng Anh

/ˌʌnˈvoɪst/

  • Tính từ
  • không bày tỏ ra, không nói ra
  • (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
    1. unvoiced vowel: nguyên âm điếc

Những từ liên quan với UNVOICED

nameless, indescribable, implicit, inexpressible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày