whinny

/ˈwɪni/

  • Danh Từ
  • tiếng hí (ngựa)
  • Động từ
  • hí (ngựa)
  • Tính từ
  • lắm cây kim tước (khonh đất)

Những từ liên quan với WHINNY

whoop, whistle, wail, whine, scream, clamor, cheer, holler, roar, grunt, shriek, bark, exclaim, shout, chatter, groan, outcry, howl, coo, growl