Worrisome | Nghĩa của từ worrisome trong tiếng Anh

/ˈwɚrisəm/

  • Tính từ
  • gây ra lo lắng, gây ra rắc rối, làm phiền

Những từ liên quan với WORRISOME

apprehensive, bothersome, irksome, inconvenient, anxious, burdensome, agonizing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất